|
|
|
|
 |
 |
 |
 |
| Date Joined |
Monday, June 23, 2008 |
| Country |
Vietnam |
| Business Type : |
Services |
| No. of employees : |
101 - 500 People |
|
|
 |
 |
 |
 |
|
|
| Description |
Tổng quan Băng tần Trial-band (GSM 900/1800/1900) Ngôn ngữ Nhiều ngôn ngữ Màu sắc Đen Kích cỡ Kích thước 93,9 x 46,9 x 21,5 mm. 76 cc Trọng lượng 81 gam Hiển thị Loại màn hình TFT, 262.144 màu Kích thước 128 x 160 pixels - Màn hình TFT, 262.144 màu, kích thước 128 x 160 pixels Nhạc chuông Loại 64 âm sắc, MP3, MIDI Tải nhạc Có thể Rung Có - Nhạc chuông 64 âm sắc, MP3 Bộ nhớ Danh bạ 2000 số Bộ nhớ trong Thẻ nhớ ngoài TransFlash Bộ nhớ trong chia sẻ, hỗ trợ thẻ nhớ MicroSD(T-Flash). Dữ liệu GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps HSCSD Không EDGE Có, 236.8 kbps 3G Không WLAN Không Bluetooth Có Hồng ngoại Không USB Có, miniUSB Ðặc tính Hệ điều hành Không Tin nhắn SMS/EMS/MMS/Instant Messaging Ðồng hồ Có Báo thức Có FM radio Có Trò chơi Cài sẵn trong máy Trình duyệt WAP 2.0/xHTML Java Có Máy ảnh 2 MP, 1600x1200 pixels, video Quay phim Tùy bộ nhớ trống Ghi âm Tùy bộ nhớ trống Nghe nhạc MP3 Xem phim 3GP Ghi âm cuộc gọi Không Loa ngoài Có - Hỗ trợ Java MIDP 2.0 - Máy nghe nhạc MP3 chất lượng cao - FM radio âm thanh stereo
|
| Trade mark : |
Nokia |
| Place of Origin : |
Made in Polan |
| Price Terms : |
Currency: VND Unit Price :2.599.000
|
| Payment Terms : |
D/D, CASH |
|
  |
|